- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
rửa trôi; cuốn trôi
Nước mưa đã cuốn trôi đất.
rửa trôi; xả trôi
Nước mưa đã cuốn trôi bùn đất.
rửa trôi; cuốn trôi
Nước mưa đã cuốn trôi đất.
rửa trôi; xả trôi
Nước mưa đã cuốn trôi bùn đất.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
rửa trôi; cuốn trôi
rửa trôi; cuốn trôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.