- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
rửa sạch; tráng; (nhiếp ảnh) tráng phim
Xin hãy giúp tôi rửa một chút.
rửa (phim ảnh); tráng rửa
Bức ảnh này cần phải rửa.
rửa sạch; tráng; (nhiếp ảnh) tráng phim
Xin hãy giúp tôi rửa một chút.
rửa (phim ảnh); tráng rửa
Bức ảnh này cần phải rửa.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
rửa sạch; tráng; (nhiếp ảnh) tráng phim
rửa sạch; tráng; (nhiếp ảnh) tráng phim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.