- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
lướt sóng; lướt web (trên mạng)
中在水面骑冲浪板滑行,或在网络上浏览信息zài shuǐmiàn qí chōnglàngbǎn huáxíng, huòzhe zài wǎngluò shang liúlǎn xìnxī
Tôi thích đi lướt sóng ở biển.
mèo rừng; ly miêu (văn, chỉ nhiều loài thú hoang nhỏ như chó nhái, cầy hương, mèo hoang)
lướt sóng; lướt web (trên mạng)
中在水面骑冲浪板滑行,或在网络上浏览信息zài shuǐmiàn qí chōnglàngbǎn huáxíng, huòzhe zài wǎngluò shang liúlǎn xìnxī
Tôi thích đi lướt sóng ở biển.
mèo rừng; ly miêu (văn, chỉ nhiều loài thú hoang nhỏ như chó nhái, cầy hương, mèo hoang)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
lướt sóng; lướt web (trên mạng)
lướt sóng; lướt web (trên mạng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.