- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
máy tăm nước; máy xịt răng
Tôi đã mua một cái máy tăm nước.
máy tăm nước; máy xịt nước răng miệng
máy tăm nước; máy xịt răng
Tôi đã mua một cái máy tăm nước.
máy tăm nước; máy xịt nước răng miệng
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
máy tăm nước; máy xịt răng
máy tăm nước; máy xịt răng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.