- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
vượt qua; phá vỡ (trở ngại)
Chúng ta phải vượt qua khó khăn.
xuyên phá; đột phá; phá vỡ
vượt qua; phá vỡ (trở ngại)
Chúng ta phải vượt qua khó khăn.
xuyên phá; đột phá; phá vỡ
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
vượt qua; phá vỡ (trở ngại)
vượt qua; phá vỡ (trở ngại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.