- 且thả(bàn thờ/đế kê (tượng hình))
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
hơn nữa; vả lại; (văn) hãy; tạm thời
中而且;再加上;更何况érqiě;zàijiāshang;gèng héhuàkuàng
Hơn nữa, anh ấy cũng không muốn đi.
huống chi; hà huống; huống hồ
中而且、并且;用来增加更强的理由érqiě、bìngqiě; yònglái zēngjiā gèng qiángde lǐyóu
ngoài ra; bên cạnh đó
hơn nữa; vả lại; (văn) hãy; tạm thời
中而且;再加上;更何况érqiě;zàijiāshang;gèng héhuàkuàng
Hơn nữa, anh ấy cũng không muốn đi.
huống chi; hà huống; huống hồ
中而且、并且;用来增加更强的理由érqiě、bìngqiě; yònglái zēngjiā gèng qiángde lǐyóu
ngoài ra; bên cạnh đó
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
hơn nữa; vả lại; (văn) hãy; tạm thời
hơn nữa; vả lại; (văn) hãy; tạm thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中而且;再者;表示另外还有的理由或事实érqiě;zàizhě;biǎoshì lìngwài háishi yǒu de lǐyóu huò shìshí
hơn nữa; mà còn; và
中而且;更加;表示进一步的理由或事实érqiě; gèngjiā; biǎoshì jìnyībù de lǐyóu huò shìshí
中而且;再者;表示另外还有的理由或事实érqiě;zàizhě;biǎoshì lìngwài háishi yǒu de lǐyóu huò shìshí
hơn nữa; mà còn; và
中而且;更加;表示进一步的理由或事实érqiě; gèngjiā; biǎoshì jìnyībù de lǐyóu huò shìshí