ăn mặc gợi cảm; trang điểm quyến rũ (để quyến rũ người khác)
Cô ấy thích trang điểm quyến rũ.
trang điểm lòe loẹt; ăn mặc diêm dúa (thường mang nghĩa tiêu cực)
Cô ấy thích ăn diện.
trang điểm gợi cảm; làm đẹp để quyến rũ
ăn mặc gợi cảm; trang điểm quyến rũ (để quyến rũ người khác)
Cô ấy thích trang điểm quyến rũ.
trang điểm lòe loẹt; ăn mặc diêm dúa (thường mang nghĩa tiêu cực)
Cô ấy thích ăn diện.
trang điểm gợi cảm; làm đẹp để quyến rũ
ăn mặc gợi cảm; trang điểm quyến rũ (để quyến rũ người khác)
ăn mặc gợi cảm; trang điểm quyến rũ (để quyến rũ người khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.