- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 令lệnh(mệnh lệnh, ra lệnh)
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
máu lạnh; lạnh lùng tàn nhẫn
中不同情别人的痛苦、残忍无情bù tóngqíng biérén de ténɡkǔ、 cánrěn wúqíng
Anh ta là một người máu lạnh.
máu lạnh; lạnh lùng tàn nhẫn
中像冷血动物一样,不热情、无感情、很残忍xiàng lěngxiè dòngwù yīyàng,bù règíng、wú gǎnqíng、hěn cánrěn
Rắn là động vật máu lạnh.
máu lạnh; lạnh lùng tàn nhẫn
中不同情别人的痛苦、残忍无情bù tóngqíng biérén de ténɡkǔ、 cánrěn wúqíng
Anh ta là một người máu lạnh.
máu lạnh; lạnh lùng tàn nhẫn
中像冷血动物一样,不热情、无感情、很残忍xiàng lěngxiè dòngwù yīyàng,bù règíng、wú gǎnqíng、hěn cánrěn
Rắn là động vật máu lạnh.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
máu lạnh; lạnh lùng tàn nhẫn
máu lạnh; lạnh lùng tàn nhẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.