- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 令lệnh(mệnh lệnh, ra lệnh)
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
động vật máu lạnh
Rắn là động vật máu lạnh.
động vật máu lạnh; (bóng) kẻ máu lạnh
Anh ta là một người máu lạnh.
động vật máu lạnh
Rắn là động vật máu lạnh.
động vật máu lạnh; (bóng) kẻ máu lạnh
Anh ta là một người máu lạnh.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
động vật máu lạnh
động vật máu lạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.