- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 令lệnh(mệnh lệnh, ra lệnh)
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
lạnh lùng; tàn nhẫn; vô tình
中不显示感情、不关心他人的样子bù xiǎnshì gǎnqíng、bù guānxin tārén de yàngzi
Anh ấy là một người lạnh lùng.
lạnh lùng; tàn nhẫn; vô tình
中不显示感情、不关心他人的样子bù xiǎnshì gǎnqíng、bù guānxin tārén de yàngzi
Anh ấy là một người lạnh lùng.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
lạnh lùng; tàn nhẫn; vô tình
lạnh lùng; tàn nhẫn; vô tình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.