- 冫băng(nước, băng)
- 争tranh(tranh giành, trong sạch)
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
ra đi tay trắng (không mang theo tài sản gì khi ly hôn)
Anh ấy ra đi tay trắng, không mang theo gì cả.
ra đi tay trắng (không mang theo tài sản gì khi ly hôn)
Anh ấy ra đi tay trắng, không mang theo gì cả.
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
ra đi tay trắng (không mang theo tài sản gì khi ly hôn)
ra đi tay trắng (không mang theo tài sản gì khi ly hôn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.