tan nát cõi lòng; đau lòng; tim tan vỡ
Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn thê lương.
buồn bã; sầu muộn
Anh ấy cảm thấy đau buồn.
tan nát cõi lòng; đau lòng; tim tan vỡ
Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn thê lương.
buồn bã; sầu muộn
Anh ấy cảm thấy đau buồn.
tan nát cõi lòng; đau lòng; tim tan vỡ
tan nát cõi lòng; đau lòng; tim tan vỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.