- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
lộn xộn; bừa bãi; rối tung
Phòng của anh ấy rất bừa bộn.
lộn xộn; bừa bãi; rối tung
Phòng của anh ấy rất bừa bộn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
lộn xộn; bừa bãi; rối tung
lộn xộn; bừa bãi; rối tung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.