- 齐tề(đều nhau, chỉnh tề)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất đông đặc; chất làm đông cứng
Chất đông đặc này có thể biến chất lỏng thành chất rắn.
chất đông tụ; chất làm đông cứng
Chất đông tụ này có thể làm cho chất lỏng cứng lại.
chất đông đặc; chất làm đông cứng
Chất đông đặc này có thể biến chất lỏng thành chất rắn.
chất đông tụ; chất làm đông cứng
Chất đông tụ này có thể làm cho chất lỏng cứng lại.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất đông đặc; chất làm đông cứng
chất đông đặc; chất làm đông cứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.