- 土thổ(đất)
- 夬quyết(quyết đoán, cắt đứt)
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
cục máu đông; cục đông đặc
Cục máu đông có thể rất nguy hiểm.
cục máu đông; cục đông tụ
Bác sĩ nói anh ấy có một cục máu đông ở chân.
cục máu đông; cục đông đặc
Cục máu đông có thể rất nguy hiểm.
cục máu đông; cục đông tụ
Bác sĩ nói anh ấy có một cục máu đông ở chân.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
cục máu đông; cục đông đặc
cục máu đông; cục đông đặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.