- 几cơ(cái bàn nhỏ (tượng hình))
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
gần như không thể phân biệt thật giả; y như thật [thành ngữ]
Bức tranh này trông gần như thật.
gần như không thể phân biệt với thật; dễ nhầm là thật [thành ngữ]
Bức tranh này gần như có thể bị nhầm là thật.
gần như không thể phân biệt thật giả; y như thật [thành ngữ]
Bức tranh này trông gần như thật.
gần như không thể phân biệt với thật; dễ nhầm là thật [thành ngữ]
Bức tranh này gần như có thể bị nhầm là thật.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
gần như không thể phân biệt thật giả; y như thật [thành ngữ]
gần như không thể phân biệt thật giả; y như thật [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.