- 任nhậm(giao phó, tin tưởng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ, ghế tựa)
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
vô cớ; không có lý do gì [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy giận vô cớ.
vô cớ; không có lý do gì [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy giận vô cớ.
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
vô cớ; không có lý do gì [thành ngữ]
vô cớ; không có lý do gì [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.