- 任nhậm(giao phó, tin tưởng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ, ghế tựa)
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
vào cửa phải có vé
Xin mời vào cửa bằng vé.
vào cửa phải có vé
Xin mời vào cửa bằng vé.
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
vào cửa phải có vé
vào cửa phải có vé
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.