- 凵khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)
- 乂ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
hung dữ; hung hãn
Anh ấy là một người hung hãn.
hung hãn; dữ tợn; tàn bạo
Anh ấy trông rất hung hãn.
hung hãn; hung dữ và liều lĩnh
Cô ấy là một người phụ nữ hung hãn.
hung dữ; hung hãn
Anh ấy là một người hung hãn.
hung hãn; dữ tợn; tàn bạo
Anh ấy trông rất hung hãn.
hung hãn; hung dữ và liều lĩnh
Cô ấy là một người phụ nữ hung hãn.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
hung dữ; hung hãn
hung dữ; hung hãn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.