- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
độ lồi; độ cong lồi
Hàm số này có tính lồi.
độ lồi; độ cong lồi
Hàm số này có tính lồi.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
độ lồi; độ cong lồi
độ lồi; độ cong lồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.