- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
đường gấp khúc lồi
Đường gấp khúc lồi này rất đặc biệt.
đường gấp khúc lồi
Đường gấp khúc lồi này rất đặc biệt.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường gấp khúc lồi
đường gấp khúc lồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.