- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
bản in nổi; bản khắc nổi
In nổi là một kỹ thuật in cổ xưa.
bản in nổi; bản khắc nổi
In nổi là một kỹ thuật in cổ xưa.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
bản in nổi; bản khắc nổi
bản in nổi; bản khắc nổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.