- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
nhô lên; lồi ra; phần lồi
Chỗ này hơi lồi lên.
nhô lên; lồi ra
Chỗ này hơi lồi lên.
nhô ra; lồi ra
nhô lên; lồi ra; phần lồi
Chỗ này hơi lồi lên.
nhô lên; lồi ra
Chỗ này hơi lồi lên.
nhô ra; lồi ra
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nhô lên; lồi ra; phần lồi
nhô lên; lồi ra; phần lồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhô lên; lồi ra; phần lồi
Mắt anh ấy lồi ra.
phồng lên; lồi lên; nhô lên
Mặt đất nhô lên một khối.
nhô lên; lồi ra; phần lồi
Mắt anh ấy lồi ra.
phồng lên; lồi lên; nhô lên
Mặt đất nhô lên một khối.