- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
trục cam
Trục cam là một bộ phận quan trọng của động cơ.
trục cam
Trục cam là một bộ phận quan trọng của động cơ.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
trục cam
trục cam
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.