- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
thấu kính lồi; thấu kính hội tụ
thấu kính lồi; thấu kính hội tụ
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).
thấu kính lồi; thấu kính hội tụ
thấu kính lồi; thấu kính hội tụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.