- 凹ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
tính lồi lõm; tính lõm lồi (toán học)
Tính lồi lõm của hàm số này là gì?
tính lồi lõm; tính lõm lồi (toán học)
Tính lồi lõm của hàm số này là gì?
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính lồi lõm; tính lõm lồi (toán học)
tính lồi lõm; tính lõm lồi (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.