- 凹ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
in nổi; in chìm nổi
Dập nổi là một kỹ thuật trang trí.
in nổi; in chìm nổi
Dập nổi là một kỹ thuật trang trí.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
in nổi; in chìm nổi
in nổi; in chìm nổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.