- 凹ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
hố lõm; vết lõm; hố trũng
Trên con đường này có rất nhiều ổ gà.
hố; hố lõm; miệng hố
Bề mặt mặt trăng có rất nhiều hố thiên thạch.
hố lõm; vết lõm; hố trũng
Trên con đường này có rất nhiều ổ gà.
hố; hố lõm; miệng hố
Bề mặt mặt trăng có rất nhiều hố thiên thạch.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
hố lõm; vết lõm; hố trũng
hố lõm; vết lõm; hố trũng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.