- 凹ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
bờ lõm; bờ lòng máng
Bờ lõm là bờ sông ở phía ngoài của dòng chảy.
bờ lõm; bờ lòng máng
Bờ lõm là bờ sông ở phía ngoài của dòng chảy.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
bờ lõm; bờ lòng máng
bờ lõm; bờ lòng máng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.