- 凹ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
(khẩu) tạo dáng; làm dáng
Cô ấy thích tạo dáng.
(khẩu) tạo dáng; làm dáng
Cô ấy thích tạo dáng.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
(khẩu) tạo dáng; làm dáng
(khẩu) tạo dáng; làm dáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.