- 凹ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
gương lõm; gương cầu lõm
Gương lõm có thể hội tụ ánh sáng.
gương lõm; gương cầu lõm
Gương lõm có thể hội tụ ánh sáng.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
gương lõm; gương cầu lõm
gương lõm; gương cầu lõm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.