- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
vượt ngoài mong đợi; ngoài sức tưởng tượng [thành ngữ]
Màn trình diễn của anh ấy vượt ngoài mong đợi.
ngoài sức tưởng tượng; bất ngờ ngoài dự đoán [thành ngữ]
Kết quả này thật bất ngờ.
vượt ngoài mong đợi; ngoài sức tưởng tượng [thành ngữ]
Màn trình diễn của anh ấy vượt ngoài mong đợi.
ngoài sức tưởng tượng; bất ngờ ngoài dự đoán [thành ngữ]
Kết quả này thật bất ngờ.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
vượt ngoài mong đợi; ngoài sức tưởng tượng [thành ngữ]
vượt ngoài mong đợi; ngoài sức tưởng tượng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.