- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
cấp (văn bản, giấy chứng nhận, v.v.); xuất trình
Xin hãy cấp một giấy chứng nhận.
cung cấp; cung ứng
Xin hãy cung cấp một giấy chứng nhận.
cấp (văn bản, giấy chứng nhận, v.v.); xuất trình
Xin hãy cấp một giấy chứng nhận.
cung cấp; cung ứng
Xin hãy cung cấp một giấy chứng nhận.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
cấp (văn bản, giấy chứng nhận, v.v.); xuất trình
cấp (văn bản, giấy chứng nhận, v.v.); xuất trình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.