- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
vượt ra ngoài phạm vi; (khẩu) gây chú ý rộng rãi; viral
Bạn đừng vượt quá giới hạn.
đi quá giới hạn; vượt khuôn khổ
Bạn đừng đi quá xa.
vượt ra ngoài phạm vi; (khẩu) gây chú ý rộng rãi; viral
Bạn đừng vượt quá giới hạn.
đi quá giới hạn; vượt khuôn khổ
Bạn đừng đi quá xa.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vượt ra ngoài phạm vi; (khẩu) gây chú ý rộng rãi; viral
vượt ra ngoài phạm vi; (khẩu) gây chú ý rộng rãi; viral
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.