- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
con chim đầu đàn; kẻ nổi bật (dễ bị nhắm vào)
Anh ấy không muốn trở thành người nổi bật.
kiệt xuất; tài giỏi; xuất chúng
con chim đầu đàn; kẻ nổi bật (dễ bị nhắm vào)
Anh ấy không muốn trở thành người nổi bật.
kiệt xuất; tài giỏi; xuất chúng
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
con chim đầu đàn; kẻ nổi bật (dễ bị nhắm vào)
con chim đầu đàn; kẻ nổi bật (dễ bị nhắm vào)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.