- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
chạy trốn; bỏ trốn
Anh ấy đã bỏ trốn.
chạy trốn lưu vong; xuất bôn
Anh ấy trốn sang nước ngoài.
chạy trốn; bỏ trốn
Anh ấy đã bỏ trốn.
chạy trốn lưu vong; xuất bôn
Anh ấy trốn sang nước ngoài.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
chạy trốn; bỏ trốn
chạy trốn; bỏ trốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.