- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
nói rồi nuốt lời; lật lọng [thành ngữ]
Anh ta luôn nuốt lời, không thể tin được.
nói trước quên sau; lật lọng; nuốt lời [thành ngữ]
Anh ta luôn nói một đằng làm một nẻo, khiến người ta không thể tin tưởng.
nói trước quên sau; nuốt lời; lật lọng [thành ngữ]
nói rồi nuốt lời; lật lọng [thành ngữ]
Anh ta luôn nuốt lời, không thể tin được.
nói trước quên sau; lật lọng; nuốt lời [thành ngữ]
Anh ta luôn nói một đằng làm một nẻo, khiến người ta không thể tin tưởng.
nói trước quên sau; nuốt lời; lật lọng [thành ngữ]
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
nói rồi nuốt lời; lật lọng [thành ngữ]
nói rồi nuốt lời; lật lọng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ta luôn tự mâu thuẫn, khiến người khác không thể tin tưởng.
không phù hợp; không nhất quán; mâu thuẫn
Anh ấy luôn nói một đằng làm một nẻo, khiến người ta không thể tin tưởng.
Anh ta luôn tự mâu thuẫn, khiến người khác không thể tin tưởng.
không phù hợp; không nhất quán; mâu thuẫn
Anh ấy luôn nói một đằng làm một nẻo, khiến người ta không thể tin tưởng.