- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ra hầu tòa; xuất hiện tại tòa
中在法庭上出现;为案件而到法院接受审理zài fǎtíng shang chūxiàn; wèi ànjian érhuà dào fǎyuàn jiēshòu shěnlǐ
Ngày mai anh ấy phải ra tòa.
ra hầu tòa; xuất hiện tại tòa
中在法庭上出现;为案件而到法院接受审理zài fǎtíng shang chūxiàn; wèi ànjian érhuà dào fǎyuàn jiēshòu shěnlǐ
Ngày mai anh ấy phải ra tòa.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ra hầu tòa; xuất hiện tại tòa
ra hầu tòa; xuất hiện tại tòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.