- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
đổ mồ hôi; ra mồ hôi
中身体因热或运动而流出水分shēntǐ yīnrè huò yùndòng érliúchū shuǐfèn
Anh ấy đổ mồ hôi rồi.
toát mồ hôi; đổ mồ hôi
中身体发热时流出的水分从皮肤排出shēntǐ fāhuà shí liúchū de shuǐfèn cóng pífu pāichū
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
đổ mồ hôi; ra mồ hôi
中身体因热或运动而流出水分shēntǐ yīnrè huò yùndòng érliúchū shuǐfèn
Anh ấy đổ mồ hôi rồi.
toát mồ hôi; đổ mồ hôi
中身体发热时流出的水分从皮肤排出shēntǐ fāhuà shí liúchū de shuǐfèn cóng pífu pāichū
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
đổ mồ hôi; ra mồ hôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.