- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
phạm sai lầm; xảy ra sự cố
Anh ấy luôn mắc lỗi.
xảy ra rắc rối; sinh chuyện lộn xộn
Lần thi này tôi đã mắc lỗi rồi.
phạm sai lầm; xảy ra sự cố
Anh ấy luôn mắc lỗi.
xảy ra rắc rối; sinh chuyện lộn xộn
Lần thi này tôi đã mắc lỗi rồi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
phạm sai lầm; xảy ra sự cố
phạm sai lầm; xảy ra sự cố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.