- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
đưa ra ý kiến; hiến kế
Bạn đưa ra ý tưởng, tôi sẽ làm.
đưa ra ý kiến; hiến kế
Anh ấy rất giỏi đưa ra ý tưởng.
đưa ra ý kiến; hiến kế
Bạn đưa ra ý tưởng, tôi sẽ làm.
đưa ra ý kiến; hiến kế
Anh ấy rất giỏi đưa ra ý tưởng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đưa ra ý kiến; hiến kế
đưa ra ý kiến; hiến kế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.