- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xuất bản; phát hành (sách, báo)
中把书、报纸等印刷后发行给读者bǎ shū、bàozhǐ děng yìnshuā hòu fāxíng gěi dúzhě
Cuốn sách này đã được xuất bản.
Hôm qua anh mua được một quyển từ điển mới xuất bản phải không?
xuất bản; phát hành (sách, báo)
中把书、报纸等印刷后发行给读者bǎ shū、bàozhǐ děng yìnshuā hòu fāxíng gěi dúzhě
Cuốn sách này đã được xuất bản.
Hôm qua anh mua được một quyển từ điển mới xuất bản phải không?
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
xuất bản; phát hành (sách, báo)
xuất bản; phát hành (sách, báo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.