- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
chương trình giải trí trong bữa ăn; dinner show
Chúng tôi đi xem một buổi trình diễn món ăn.
màn biểu diễn kết hợp bữa tối; show ăn uống có tiết mục giải trí
Chúng ta đi xem một buổi biểu diễn ẩm thực.
chương trình giải trí trong bữa ăn; dinner show
Chúng tôi đi xem một buổi trình diễn món ăn.
màn biểu diễn kết hợp bữa tối; show ăn uống có tiết mục giải trí
Chúng ta đi xem một buổi biểu diễn ẩm thực.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
chương trình giải trí trong bữa ăn; dinner show
chương trình giải trí trong bữa ăn; dinner show
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.