- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
có tính xuất huyết; xuất huyết tính
Anh ấy mắc bệnh xuất huyết.
có tính xuất huyết; xuất huyết tính
Anh ấy mắc bệnh xuất huyết.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
có tính xuất huyết; xuất huyết tính
có tính xuất huyết; xuất huyết tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.