- 队đội(rơi xuống, đội ngũ)
- 土thổ(đất)
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
bắn hạ (máy bay); bắn rơi
Họ đã bắn hạ một máy bay địch.
bắn hạ (máy bay); bắn rơi
Họ đã bắn hạ một máy bay địch.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
bắn hạ (máy bay); bắn rơi
bắn hạ (máy bay); bắn rơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.