- 凵khảm(cái hố, miệng mở)
- 丵tạc(đục, chặt)
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
(phương ngữ) cứng đầu; bướng bỉnh; cứng nhắc(kế thừa)
Người này rất cố chấp.
(phương ngữ) cứng đầu; bướng bỉnh; cứng nhắc(kế thừa)
Người này rất cố chấp.
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(phương ngữ) cứng đầu; bướng bỉnh; cứng nhắc
(phương ngữ) cứng đầu; bướng bỉnh; cứng nhắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.