- 刀đao(con dao (tượng hình))
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
bóng gươm ánh đao; không khí đao kiếm sát phạt [thành ngữ]
Trong phim có rất nhiều cảnh đao quang kiếm ảnh.
bóng dao ánh kiếm; (bóng) xung đột gay gắt [thành ngữ]
Bộ phim này tràn ngập những cảnh chiến đấu ác liệt.
bóng gươm ánh đao; không khí đao kiếm sát phạt [thành ngữ]
Trong phim có rất nhiều cảnh đao quang kiếm ảnh.
bóng dao ánh kiếm; (bóng) xung đột gay gắt [thành ngữ]
Bộ phim này tràn ngập những cảnh chiến đấu ác liệt.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Thanh kiếm là lưỡi dao dài mà mọi người đều biết đến.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Thanh kiếm là lưỡi dao dài mà mọi người đều biết đến.
bóng gươm ánh đao; không khí đao kiếm sát phạt [thành ngữ]
bóng gươm ánh đao; không khí đao kiếm sát phạt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.