- 刀đao(con dao (tượng hình))
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
cảnh đao kiếm đẫm máu; không khí sát phạt khốc liệt [thành ngữ]
Đây là một trận chiến đẫm máu.
cảnh đao kiếm đẫm máu; không khí sát phạt khốc liệt [thành ngữ]
Đây là một trận chiến đẫm máu.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
cảnh đao kiếm đẫm máu; không khí sát phạt khốc liệt [thành ngữ]
cảnh đao kiếm đẫm máu; không khí sát phạt khốc liệt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.