- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
tranh chấp; tranh cãi
Họ tranh chấp tài sản.
tranh giành quyền lực; tranh đoạt
Họ tranh giành quyền lực.
tranh chấp; tranh cãi
Họ tranh chấp tài sản.
tranh giành quyền lực; tranh đoạt
Họ tranh giành quyền lực.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh chấp; tranh cãi
tranh chấp; tranh cãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.