- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
dịch vụ "mua trước trả sau" của WeChat
Phân Phó là dịch vụ “mua trước trả sau” của WeChat.
dặn dò; căn dặn; ra lệnh(kế thừa)
中告诉某人要做什么;下达指示或命令gàosu mǒurén yào zuò shénme;xiàdá zhǐshì huò mìnglìng
Anh ấy dặn tôi ngày mai đi.
dịch vụ "mua trước trả sau" của WeChat
Phân Phó là dịch vụ “mua trước trả sau” của WeChat.
dặn dò; căn dặn; ra lệnh(kế thừa)
中告诉某人要做什么;下达指示或命令gàosu mǒurén yào zuò shénme;xiàdá zhǐshì huò mìnglìng
Anh ấy dặn tôi ngày mai đi.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
dịch vụ "mua trước trả sau" của WeChat
dặn dò; căn dặn; ra lệnh
dịch vụ "mua trước trả sau" của WeChat
dặn dò; căn dặn; ra lệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.